Tra Cứu Thông Tin

Thời gian được tính từ lúc khách hàng đặt hàng trên Website.

Thông tin thời gian giao nhận áp dụng cho đặt hàng trước 15h chiều, nếu đặt hàng từ 15h chiều trở đi. Thời gian nhận hàng cộng thêm 1 ngày.

Với các quận ngoại thành TpHCM, nếu khách hàng đặt trước 11h sáng thì đơn hàng được giao trong ngày, nếu khách hàng đặt sau 11h sáng thì đơn hàng sẽ được giao vào sáng hôm sau.

Thời gian giao hàng không tính ngày chủ nhật.

Lưu ý:

- Trong phạm vi TpHCM, YouSport không đáp ứng giao hàng với các đơn hàng có giá trị dưới 79k.

- YouSport không cam kết 100% đơn hàng sẽ được giao đúng theo thời gian như bảng ở dưới. Một số trường hợp thời gian có thể bị kéo dài, YouSport sẽ chủ động liên hệ với khách hàng.

Truy cập Giao Hàng Tận Nơi để xem chi tiết các chính sách giao nhận và các câu hỏi thường gặp.

STT

Thành phố/Tỉnh

Quận/Huyện

Mức giao hàng miễn phí

Phí giao hàng

Thời gian nhận hàng

1

An Giang

Thành phố Châu Đốc

499000

30000

3 ngày

2

An Giang

Thành phố Long Xuyên

499000

30000

2 ngày

3

An Giang

Thị xã Tân Châu

699000

40000

3 ngày

4

An Giang

Huyện An Phú

699000

40000

3 ngày

5

An Giang

Huyện Châu Phú

699000

40000

3 ngày

6

An Giang

Huyện Châu Thành

699000

40000

2 ngày

7

An Giang

Huyện Chợ Mới

699000

40000

3 ngày

8

An Giang

Huyện Phú Tân

699000

40000

3 ngày

9

An Giang

Huyện Thoại Sơn

699000

40000

3 ngày

10

An Giang

Huyện Tịnh Biên

699000

40000

3 ngày

11

An Giang

Huyện Tri Tôn

699000

40000

3 ngày

12

Bà Rịa - Vũng Tàu

Thành phố Bà Rịa

499000

30000

2 ngày

13

Bà Rịa - Vũng Tàu

Thành phố Vũng Tàu

499000

30000

2 ngày

14

Bà Rịa - Vũng Tàu

Huyện Châu Đức

699000

40000

2 ngày

15

Bà Rịa - Vũng Tàu

Huyện đảo Côn Đảo

699000

40000

3 ngày

16

Bà Rịa - Vũng Tàu

Huyện Đất Đỏ

699000

40000

2 ngày

17

Bà Rịa - Vũng Tàu

Huyện Long Điền

699000

40000

2 ngày

18

Bà Rịa - Vũng Tàu

Huyện Tân Thành

699000

40000

2 ngày

19

Bà Rịa - Vũng Tàu

Huyện Xuyên Mộc

699000

40000

3 ngày

20

Bắc Giang

Thành phố Bắc Giang

499000

30000

3 ngày

21

Bắc Giang

Huyện Hiệp Hoà

699000

40000

4 ngày

22

Bắc Giang

Huyện Lạng Giang

699000

40000

4 ngày

23

Bắc Giang

Huyện Lục Nam

699000

40000

3 ngày

24

Bắc Giang

Huyện Lục Ngạn

699000

40000

4 ngày

25

Bắc Giang

Huyện Sơn Động

699000

40000

4 ngày

26

Bắc Giang

Huyện Tân Yên

699000

40000

4 ngày

27

Bắc Giang

Huyện Việt Yên

699000

40000

3 ngày

28

Bắc Giang

Huyện Yên Dũng

699000

40000

3 ngày

29

Bắc Giang

Huyện Yên Thế

699000

40000

4 ngày

30

Bắc Kạn

Thành phố Bắc Kạn

499000

30000

3 ngày

31

Bắc Kạn

Huyện Ba Bể

699000

40000

4 ngày

32

Bắc Kạn

Huyện Bạch Thông

699000

40000

4 ngày

33

Bắc Kạn

Huyện Chợ Đồn

699000

40000

4 ngày

34

Bắc Kạn

Huyện Chợ Mới

699000

40000

3 ngày

35

Bắc Kạn

Huyện Na Rì

699000

40000

4 ngày

36

Bắc Kạn

Huyện Ngân Sơn

699000

40000

4 ngày

37

Bắc Kạn

Huyện Pác Nặm

699000

40000

4 ngày

38

Bạc Liêu

Thành phố Bạc Liêu

499000

30000

2 ngày

39

Bạc Liêu

Huyện Đông Hải

699000

40000

3 ngày

40

Bạc Liêu

Huyện Giá Rai

699000

40000

3 ngày

41

Bạc Liêu

Huyện Hòa Bình

699000

40000

2 ngày

42

Bạc Liêu

Huyện Hồng Dân

699000

40000

3 ngày

43

Bạc Liêu

Huyện Phước Long

699000

40000

3 ngày

44

Bạc Liêu

Huyện Vĩnh Lợi

699000

40000

2 ngày

45

Bắc Ninh

Thành phố Bắc Ninh

499000

30000

3 ngày

46

Bắc Ninh

Thị xã Từ Sơn

699000

40000

3 ngày

47

Bắc Ninh

Huyện Gia Bình

699000

40000

4 ngày

48

Bắc Ninh

Huyện Lương Tài

699000

40000

4 ngày

49

Bắc Ninh

Huyện Quế Võ

699000

40000

3 ngày

50

Bắc Ninh

Huyện Thuận Thành

699000

40000

3 ngày

51

Bắc Ninh

Huyện Tiên Du

699000

40000

3 ngày

52

Bắc Ninh

Huyện Yên Phong

699000

40000

3 ngày

53

Bến Tre

Thành phố Bến Tre

499000

30000

2 ngày

54

Bến Tre

Huyện Ba Tri

699000

40000

3 ngày

55

Bến Tre

Huyện Bình Đại

699000

40000

3 ngày

56

Bến Tre

Huyện Châu Thành

699000

40000

2 ngày

57

Bến Tre

Huyện Chợ Lách

699000

40000

3 ngày

58

Bến Tre

Huyện Giồng Trôm

699000

40000

2 ngày

59

Bến Tre

Huyện Mỏ Cày Bắc

699000

40000

2 ngày

60

Bến Tre

Huyện Mỏ Cày Nam

699000

40000

2 ngày

61

Bến Tre

Huyện Thạnh Phú

699000

40000

3 ngày

62

Bình Định

Thành phố Quy Nhơn

499000

30000

2 ngày

63

Bình Định

Thị xã An Nhơn

699000

40000

3 ngày

64

Bình Định

Huyện An Lão

699000

40000

3 ngày

65

Bình Định

Huyện Hoài Ân

699000

40000

3 ngày

66

Bình Định

Huyện Hoài Nhơn

699000

40000

3 ngày

67

Bình Định

Huyện Phù Cát

699000

40000

3 ngày

68

Bình Định

Huyện Phù Mỹ

699000

40000

3 ngày

69

Bình Định

Huyện Tây Sơn

699000

40000

3 ngày

70

Bình Định

Huyện Tuy Phước

699000

40000

2 ngày

71

Bình Định

Huyện Vân Canh

699000

40000

3 ngày

72

Bình Định

Huyện Vĩnh Thạnh

699000

40000

3 ngày

73

Bình Dương

Thành phố Thủ Dầu Một

499000

30000

2 ngày

74

Bình Dương

Thị xã Bến Cát

699000

40000

3 ngày

75

Bình Dương

Thị xã Dĩ An

699000

40000

2 ngày

76

Bình Dương

Thị xã Tân Uyên

699000

40000

2 ngày

77

Bình Dương

Thị xã Thuận An

699000

40000

2 ngày

78

Bình Dương

Huyện Bắc Tân Uyên

699000

40000

3 ngày

79

Bình Dương

Huyện Bàu Bàng

699000

40000

3 ngày

80

Bình Dương

Huyện Dầu Tiếng

699000

40000

3 ngày

81

Bình Dương

Huyện Phú Giáo

699000

40000

3 ngày

82

Bình Phước

Thị xã Bình Long

699000

40000

3 ngày

83

Bình Phước

Thị xã Đồng Xoài

699000

40000

2 ngày

84

Bình Phước

Thị xã Phước Long

699000

40000

3 ngày

85

Bình Phước

Huyện Bù Đăng

699000

40000

3 ngày

86

Bình Phước

Huyện Bù Đốp

699000

40000

3 ngày

87

Bình Phước

Huyện Bù Gia Mập

699000

40000

3 ngày

88

Bình Phước

Huyện Chơn Thành

699000

40000

3 ngày

89

Bình Phước

Huyện Đồng Phú

699000

40000

2 ngày

90

Bình Phước

Huyện Hớn Quản

699000

40000

3 ngày

91

Bình Phước

Huyện Lộc Ninh

699000

40000

3 ngày

92

Bình Phước

Huyện Phú Riềng

699000

40000

3 ngày

93

Bình Thuận

Thành phố Phan Thiết

499000

30000

2 ngày

94

Bình Thuận

Thị xã La Gi

699000

40000

3 ngày

95

Bình Thuận

Huyện Bắc Bình

699000

40000

3 ngày

96

Bình Thuận

Huyện đảo Phú Quý

699000

40000

3 ngày

97

Bình Thuận

Huyện Đức Linh

699000

40000

3 ngày

98

Bình Thuận

Huyện Hàm Tân

699000

40000

3 ngày

99

Bình Thuận

Huyện Hàm Thuận Bắc

699000

40000

2 ngày

100

Bình Thuận

Huyện Hàm Thuận Nam

699000

40000

3 ngày

101

Bình Thuận

Huyện Tánh Linh

699000

40000

3 ngày

102

Bình Thuận

Huyện Tuy Phong

699000

40000

3 ngày

103

Cà Mau

Thành phố Cà Mau

499000

30000

2 ngày

104

Cà Mau

Huyện Cái Nước

699000

40000

3 ngày

105

Cà Mau

Huyện Đầm Dơi

699000

40000

3 ngày

106

Cà Mau

Huyện Năm Căn

699000

40000

3 ngày

107

Cà Mau

Huyện Phú Tân

699000

40000

3 ngày

108

Cà Mau

Huyện Thới Bình

699000

40000

3 ngày

109

Cà Mau

Huyện Trần Văn Thời

699000

40000

3 ngày

110

Cà Mau

Huyện U Minh

699000

40000

3 ngày

111

Cao Bằng

Thành phố Cao Bằng

499000

30000

3 ngày

112

Cao Bằng

Huyện Bảo Lạc

699000

40000

4 ngày

113

Cao Bằng

Huyện Bảo Lâm

699000

40000

4 ngày

114

Cao Bằng

Huyện Hạ Lang

699000

40000

4 ngày

115

Cao Bằng

Huyện Hà Quảng

699000

40000

4 ngày

116

Cao Bằng

Huyện Hòa An

699000

40000

4 ngày

117

Cao Bằng

Huyện Nguyên Bình

699000

40000

4 ngày

118

Cao Bằng

Huyện Phục Hòa

699000

40000

4 ngày

119

Cao Bằng

Huyện Quảng Uyên

699000

40000

4 ngày

120

Cao Bằng

Huyện Thạch An

699000

40000

4 ngày

121

Cao Bằng

Huyện Thông Nông

699000

40000

4 ngày

122

Cao Bằng

Huyện Trà Lĩnh

699000

40000

4 ngày

123

Cao Bằng

Huyện Trùng Khánh

699000

40000

4 ngày

124

Đắk Lắk

Thành phố Buôn Ma Thuột

499000

30000

2 ngày

125

Đắk Lắk

Thị xã Buôn Hồ

699000

40000

3 ngày

126

Đắk Lắk

Huyện Buôn Đôn

699000

40000

3 ngày

127

Đắk Lắk

Huyện Cư Kuin

699000

40000

2 ngày

128

Đắk Lắk

Huyện Cư M'gar

699000

40000

2 ngày

129

Đắk Lắk

Huyện Ea H'leo

699000

40000

3 ngày

130

Đắk Lắk

Huyện Ea Kar

699000

40000

3 ngày

131

Đắk Lắk

Huyện Ea Súp

699000

40000

3 ngày

132

Đắk Lắk

Huyện Krông Ana

699000

40000

3 ngày

133

Đắk Lắk

Huyện Krông Bông

699000

40000

3 ngày

134

Đắk Lắk

Huyện Krông Búk

699000

40000

3 ngày

135

Đắk Lắk

Huyện Krông Năng

699000

40000

3 ngày

136

Đắk Lắk

Huyện Krông Pắk

699000

40000

3 ngày

137

Đắk Lắk

Huyện Lắk

699000

40000

3 ngày

138

Đắk Lắk

Huyện M'Đrăk

699000

40000

3 ngày

139

Đắk Nông

Thị xã Gia Nghĩa

699000

40000

2 ngày

140

Đắk Nông

Huyện Cư Jút

699000

40000

3 ngày

141

Đắk Nông

Huyện Đắk Glong

699000

40000

3 ngày

142

Đắk Nông

Huyện Đắk Mil

699000

40000

3 ngày

143

Đắk Nông

Huyện Đắk R'lấp

699000

40000

3 ngày

144

Đắk Nông

Huyện Đắk Song

699000

40000

3 ngày

145

Đắk Nông

Huyện Krông Nô

699000

40000

3 ngày

146

Đắk Nông

Huyện Tuy Đức

699000

40000

3 ngày

147

Điện Biên

Thành phố Điện Biên Phủ

499000

30000

3 ngày

148

Điện Biên

Thị xã Mường Lay

699000

40000

4 ngày

149

Điện Biên

Huyện Điện Biên

699000

40000

4 ngày

150

Điện Biên

Huyện Điện Biên Đông

699000

40000

4 ngày

151

Điện Biên

Huyện Mường Ảng

699000

40000

4 ngày

152

Điện Biên

Huyện Mường Chà

699000

40000

4 ngày

153

Điện Biên

Huyện Mường Nhé

699000

40000

4 ngày

154

Điện Biên

Huyện Tủa Chùa

699000

40000

4 ngày

155

Điện Biên

Huyện Tuần Giáo

699000

40000

4 ngày

156

Đồng Nai

Thành phố Biên Hòa

499000

30000

2 ngày

157

Đồng Nai

Thị xã Long Khánh

699000

40000

3 ngày

158

Đồng Nai

Huyện Cẩm Mỹ

699000

40000

3 ngày

159

Đồng Nai

Huyện Định Quán

699000

40000

3 ngày

160

Đồng Nai

Huyện Long Thành

699000

40000

3 ngày

161

Đồng Nai

Huyện Nhơn Trạch

699000

40000

3 ngày

162

Đồng Nai

Huyện Tân Phú

699000

40000

3 ngày

163

Đồng Nai

Huyện Thống Nhất

699000

40000

3 ngày

164

Đồng Nai

Huyện Trảng Bom

699000

40000

3 ngày

165

Đồng Nai

Huyện Vĩnh Cửu

699000

40000

3 ngày

166

Đồng Nai

Huyện Xuân Lộc

699000

40000

3 ngày

167

Đồng Tháp

Thành phố Cao Lãnh

499000

30000

2 ngày

168

Đồng Tháp

Thành phố Sa Đéc

499000

30000

2 ngày

169

Đồng Tháp

Thị xã Hồng Ngự

699000

40000

3 ngày

170

Đồng Tháp

Huyện Cao Lãnh

699000

40000

2 ngày

171

Đồng Tháp

Huyện Châu Thành

699000

40000

3 ngày

172

Đồng Tháp

Huyện Hồng Ngự

699000

40000

3 ngày

173

Đồng Tháp

Huyện Lai Vung

699000

40000

2 ngày

174

Đồng Tháp

Huyện Lấp Vò

699000

40000

3 ngày

175

Đồng Tháp

Huyện Tam Nông

699000

40000

3 ngày

176

Đồng Tháp

Huyện Tân Hồng

699000

40000

3 ngày

177

Đồng Tháp

Huyện Thanh Bình

699000

40000

3 ngày

178

Đồng Tháp

Huyện Tháp Mười

699000

40000

3 ngày

179

Gia Lai

Thành phố Pleiku

499000

30000

2 ngày

180

Gia Lai

Thị xã An Khê

699000

40000

3 ngày

181

Gia Lai

Thị xã Ayun Pa

699000

40000

3 ngày

182

Gia Lai

Huyện Chư Păh

699000

40000

2 ngày

183

Gia Lai

Huyện Chư Prông

699000

40000

3 ngày

184

Gia Lai

Huyện Chư Pưh

699000

40000

3 ngày

185

Gia Lai

Huyện Chư Sê

699000

40000

3 ngày

186

Gia Lai

Huyện Đắk Đoa

699000

40000

2 ngày

187

Gia Lai

Huyện Đắk Pơ

699000

40000

3 ngày

188

Gia Lai

Huyện Đức Cơ

699000

40000

3 ngày

189

Gia Lai

Huyện Ia Grai

699000

40000

2 ngày

190

Gia Lai

Huyện Ia Pa

699000

40000

3 ngày

191

Gia Lai

Huyện Kbang

699000

40000

3 ngày

192

Gia Lai

Huyện Kông Chro

699000

40000

3 ngày

193

Gia Lai

Huyện Krông Pa

699000

40000

3 ngày

194

Gia Lai

Huyện Mang Yang

699000

40000

3 ngày

195

Gia Lai

Huyện Phú Thiện

699000

40000

3 ngày

196

Hà Giang

Thành phố Hà Giang

499000

30000

3 ngày

197

Hà Giang

Huyện Bắc Mê

699000

40000

4 ngày

198

Hà Giang

Huyện Bắc Quang

699000

40000

4 ngày

199

Hà Giang

Huyện Đồng Văn

699000

40000

4 ngày

200

Hà Giang

Huyện Hoàng Su Phì

699000

40000

4 ngày

201

Hà Giang

Huyện Mèo Vạc

699000

40000

4 ngày

202

Hà Giang

Huyện Quản Bạ

699000

40000

4 ngày

203

Hà Giang

Huyện Quang Bình

699000

40000

4 ngày

204

Hà Giang

Huyện Vị Xuyên

699000

40000

3 ngày

205

Hà Giang

Huyện Xín Mần

699000

40000

4 ngày

206

Hà Giang

Huyện Yên Minh

699000

40000

4 ngày

207

Hà Nam

Thành phố Phủ Lý

499000

30000

3 ngày

208

Hà Nam

Huyện Bình Lục

699000

40000

3 ngày

209

Hà Nam

Huyện Duy Tiên

699000

40000

3 ngày

210

Hà Nam

Huyện Kim Bảng

699000

40000

3 ngày

211

Hà Nam

Huyện Lý Nhân

699000

40000

3 ngày

212

Hà Nam

Huyện Thanh Liêm

699000

40000

3 ngày

213

Hà Tĩnh

Thành phố Hà Tĩnh

499000

30000

3 ngày

214

Hà Tĩnh

Thị xã Hồng Lĩnh

699000

40000

4 ngày

215

Hà Tĩnh

Thị xã Kỳ Anh

699000

40000

4 ngày

216

Hà Tĩnh

Huyện Cẩm Xuyên

699000

40000

3 ngày

217

Hà Tĩnh

Huyện Can Lộc

699000

40000

3 ngày

218

Hà Tĩnh

Huyện Đức Thọ

699000

40000

4 ngày

219

Hà Tĩnh

Huyện Hương Khê

699000

40000

4 ngày

220

Hà Tĩnh

Huyện Hương Sơn

699000

40000

4 ngày

221

Hà Tĩnh

Huyện Kỳ Anh

699000

40000

4 ngày

222

Hà Tĩnh

Huyện Lộc Hà

699000

40000

3 ngày

223

Hà Tĩnh

Huyện Nghi Xuân

699000

40000

4 ngày

224

Hà Tĩnh

Huyện Thạch Hà

699000

40000

3 ngày

225

Hà Tĩnh

Huyện Vũ Quang

699000

40000

4 ngày

226

Hải Dương

Thành phố Hải Dương

499000

30000

3 ngày

227

Hải Dương

Thị xã Chí Linh

699000

40000

4 ngày

228

Hải Dương

Huyện Bình Giang

699000

40000

3 ngày

229

Hải Dương

Huyện Cẩm Giàng

699000

40000

3 ngày

230

Hải Dương

Huyện Gia Lộc

699000

40000

3 ngày

231

Hải Dương

Huyện Kim Thành

699000

40000

4 ngày

232

Hải Dương

Huyện Kinh Môn

699000

40000

4 ngày

233

Hải Dương

Huyện Nam Sách

699000

40000

3 ngày

234

Hải Dương

Huyện Ninh Giang

699000

40000

3 ngày

235

Hải Dương

Huyện Thanh Hà

699000

40000

3 ngày

236

Hải Dương

Huyện Thanh Miện

699000

40000

3 ngày

237

Hải Dương

Huyện Tứ Kỳ

699000

40000

3 ngày

238

Hậu Giang

Thành phố Vị Thanh

499000

30000

2 ngày

239

Hậu Giang

Thị xã Long Mỹ

699000

40000

2 ngày

240

Hậu Giang

Thị xã Ngã Bảy

699000

40000

3 ngày

241

Hậu Giang

Huyện Châu Thành

699000

40000

2 ngày

242

Hậu Giang

Huyện Châu Thành A

699000

40000

3 ngày

243

Hậu Giang

Huyện Long Mỹ

699000

40000

3 ngày

244

Hậu Giang

Huyện Phụng Hiệp

699000

40000

3 ngày

245

Hậu Giang

Huyện Vị Thuỷ

699000

40000

3 ngày

246

Hòa Bình

Thành phố Hòa Bình

499000

30000

3 ngày

247

Hòa Bình

Huyện Cao Phong

699000

40000

3 ngày

248

Hòa Bình

Huyện Đà Bắc

699000

40000

3 ngày

249

Hòa Bình

Huyện Kim Bôi

699000

40000

4 ngày

250

Hòa Bình

Huyện Kỳ Sơn

699000

40000

3 ngày

251

Hòa Bình

Huyện Lạc Sơn

699000

40000

4 ngày

252

Hòa Bình

Huyện Lạc Thủy

699000

40000

4 ngày

253

Hòa Bình

Huyện Lương Sơn

699000

40000

4 ngày

254

Hòa Bình

Huyện Mai Châu

699000

40000

4 ngày

255

Hòa Bình

Huyện Tân Lạc

699000

40000

4 ngày

256

Hòa Bình

Huyện Yên Thủy

699000

40000

4 ngày

257

Hưng Yên

Thành phố Hưng Yên

499000

30000

3 ngày

258

Hưng Yên

Huyện Ân Thi

699000

40000

4 ngày

259

Hưng Yên

Huyện Khoái Châu

699000

40000

4 ngày

260

Hưng Yên

Huyện Kim Động

699000

40000

3 ngày

261

Hưng Yên

Huyện Mỹ Hào

699000

40000

4 ngày

262

Hưng Yên

Huyện Phù Cừ

699000

40000

3 ngày

263

Hưng Yên

Huyện Tiên Lữ

699000

40000

3 ngày

264

Hưng Yên

Huyện Văn Giang

699000

40000

4 ngày

265

Hưng Yên

Huyện Văn Lâm

699000

40000

4 ngày

266

Hưng Yên

Huyện Yên Mỹ

699000

40000

4 ngày

267

Khánh Hòa

Thành phố Cam Ranh

499000

30000

2 ngày

268

Khánh Hòa

Thành phố Nha Trang

499000

30000

2 ngày

269

Khánh Hòa

Thị xã Ninh Hòa

699000

40000

3 ngày

270

Khánh Hòa

Huyện Cam Lâm

699000

40000

3 ngày

271

Khánh Hòa

Huyện Diên Khánh

699000

40000

2 ngày

272

Khánh Hòa

Huyện Khánh Sơn

699000

40000

3 ngày

273

Khánh Hòa

Huyện Khánh Vĩnh

699000

40000

3 ngày

274

Khánh Hòa

Huyện Vạn Ninh

699000

40000

3 ngày

275

Kiên Giang

Thành phố Rạch Giá

499000

30000

2 ngày

276

Kiên Giang

Thị xã Hà Tiên

699000

40000

3 ngày

277

Kiên Giang

Huyện An Biên

699000

40000

3 ngày

278

Kiên Giang

Huyện An Minh

699000

40000

3 ngày

279

Kiên Giang

Huyện Châu Thành

699000

40000

2 ngày

280

Kiên Giang

Huyện đảo Phú Quốc

699000

40000

3 ngày

281

Kiên Giang

Huyện Giang Thành

699000

40000

3 ngày

282

Kiên Giang

Huyện Giồng Riềng

699000

40000

3 ngày

283

Kiên Giang

Huyện Gò Quao

699000

40000

3 ngày

284

Kiên Giang

Huyện Hòn Đất

699000

40000

3 ngày

285

Kiên Giang

Huyện Kiên Lương

699000

40000

3 ngày

286

Kiên Giang

Huyện Tân Hiệp

699000

40000

3 ngày

287

Kiên Giang

Huyện U Minh Thượng

699000

40000

3 ngày

288

Kiên Giang

Huyện Vĩnh Thuận

699000

40000

3 ngày

289

Kon Tum

Thành phố Kon Tum

499000

30000

2 ngày

290

Kon Tum

Huyện Đắk Glei

699000

40000

3 ngày

291

Kon Tum

Huyện Đắk Hà

699000

40000

3 ngày

292

Kon Tum

Huyện Đắk Tô

699000

40000

3 ngày

293

Kon Tum

Huyện Ia H'Drai

699000

40000

3 ngày

294

Kon Tum

Huyện Kon Plông

699000

40000

3 ngày

295

Kon Tum

Huyện Kon Rẫy

699000

40000

3 ngày

296

Kon Tum

Huyện Ngọc Hồi

699000

40000

3 ngày

297

Kon Tum

Huyện Sa Thầy

699000

40000

2 ngày

298

Lai Châu

Thành phố Lai Châu

499000

30000

3 ngày

299

Lai Châu

Huyện Mường Tè

699000

40000

4 ngày

300

Lai Châu

Huyện Nậm Nhùm

699000

40000

4 ngày

301

Lai Châu

Huyện Phong Thổ

699000

40000

4 ngày

302

Lai Châu

Huyện Sìn Hồ

699000

40000

4 ngày

303

Lai Châu

Huyện Tam Đường

699000

40000

4 ngày

304

Lai Châu

Huyện Tân Uyên

699000

40000

4 ngày

305

Lai Châu

Huyện Than Uyên

699000

40000

4 ngày

306

Lâm Đồng

Thành phố Bảo Lộc

499000

30000

3 ngày

307

Lâm Đồng

Thành phố Đà Lạt

499000

30000

2 ngày

308

Lâm Đồng

Huyện Bảo Lâm

699000

40000

4 ngày

309

Lâm Đồng

Huyện Cát Tiên

699000

40000

3 ngày

310

Lâm Đồng

Huyện Đạ Huoai

699000

40000

3 ngày

311

Lâm Đồng

Huyện Đạ Tẻh

699000

40000

3 ngày

312

Lâm Đồng

Huyện Đam Rông

699000

40000

3 ngày

313

Lâm Đồng

Huyện Di Linh

699000

40000

3 ngày

314

Lâm Đồng

Huyện Đơn Dương

699000

40000

3 ngày

315

Lâm Đồng

Huyện Đức Trọng

699000

40000

3 ngày

316

Lâm Đồng

Huyện Lạc Dương

699000

40000

2 ngày

317

Lâm Đồng

Huyện Lâm Hà

699000

40000

3 ngày

318

Lạng Sơn

Thành phố Lạng Sơn

499000

30000

3 ngày

319

Lạng Sơn

Huyện Bắc Sơn

699000

40000

4 ngày

320

Lạng Sơn

Huyện Bình Gia

699000

40000

4 ngày

321

Lạng Sơn

Huyện Cao Lộc

699000

40000

3 ngày

322

Lạng Sơn

Huyện Chi Lăng

699000

40000

4 ngày

323

Lạng Sơn

Huyện Đình Lập

699000

40000

4 ngày

324

Lạng Sơn

Huyện Hữu Lũng

699000

40000

4 ngày

325

Lạng Sơn

Huyện Lộc Bình

699000

40000

3 ngày

326

Lạng Sơn

Huyện Tràng Định

699000

40000

4 ngày

327

Lạng Sơn

Huyện Văn Lãng

699000

40000

4 ngày

328

Lạng Sơn

Huyện Văn Quan

699000

40000

4 ngày

329

Lào Cai

Thành phố Lào Cai

499000

30000

3 ngày

330

Lào Cai

Huyện Bắc Hà

699000

40000

4 ngày

331

Lào Cai

Huyện Bảo Thắng

699000

40000

4 ngày

332

Lào Cai

Huyện Bảo Yên

699000

40000

4 ngày

333

Lào Cai

Huyện Bát Xát

699000

40000

3 ngày

334

Lào Cai

Huyện Mường Khương

699000

40000

4 ngày

335

Lào Cai

Huyện Sa Pa

699000

40000

4 ngày

336

Lào Cai

Huyện Văn Bàn

699000

40000

4 ngày

337

Lào Cai

Huyện Xi Ma Cai

699000

40000

4 ngày

338

Long An

Thành phố Tân An

499000

30000

2 ngày

339

Long An

Thị xã Kiến Tường

699000

40000

3 ngày

340

Long An

Huyện Bến Lức

699000

40000

2 ngày

341

Long An

Huyện Cần Đước

699000

40000

3 ngày

342

Long An

Huyện Cần Giuộc

699000

40000

3 ngày

343

Long An

Huyện Châu Thành

699000

40000

2 ngày

344

Long An

Huyện Đức Hòa

699000

40000

3 ngày

345

Long An

Huyện Đức Huệ

699000

40000

3 ngày

346

Long An

Huyện Mộc Hóa

699000

40000

3 ngày

347

Long An

Huyện Tân Hưng

699000

40000

3 ngày

348

Long An

Huyện Tân Thạnh

699000

40000

3 ngày

349

Long An

Huyện Tân Trụ

699000

40000

2 ngày

350

Long An

Huyện Thạnh Hóa

699000

40000

3 ngày

351

Long An

Huyện Thủ Thừa

699000

40000

2 ngày

352

Long An

Huyện Vĩnh Hưng

699000

40000

3 ngày

353

Nam Định

Thành phố Nam Định

499000

30000

3 ngày

354

Nam Định

Huyện Giao Thủy

699000

40000

4 ngày

355

Nam Định

Huyện Hải Hậu

699000

40000

4 ngày

356

Nam Định

Huyện Mỹ Lộc

699000

40000

3 ngày

357

Nam Định

Huyện Nam Trực

699000

40000

3 ngày

358

Nam Định

Huyện Nghĩa Hưng

699000

40000

3 ngày

359

Nam Định

Huyện Trực Ninh

699000

40000

3 ngày

360

Nam Định

Huyện Vụ Bản

699000

40000

3 ngày

361

Nam Định

Huyện Xuân Trường

699000

40000

4 ngày

362

Nam Định

Huyện Ý Yên

699000

40000

4 ngày

363

Nghệ An

Thành phố Vinh

499000

30000

3 ngày

364

Nghệ An

Thị xã Cửa Lò

699000

40000

3 ngày

365

Nghệ An

Thị xã Hoàng Mai

699000

40000

4 ngày

366

Nghệ An

Thị xã Thái Hòa

699000

40000

4 ngày

367

Nghệ An

Huyện Anh Sơn

699000

40000

4 ngày

368

Nghệ An

Huyện Con Cuông

699000

40000

4 ngày

369

Nghệ An

Huyện Diễn Châu

699000

40000

4 ngày

370

Nghệ An

Huyện Đô Lương

699000

40000

4 ngày

371

Nghệ An

Huyện Hưng Nguyên

699000

40000

3 ngày

372

Nghệ An

Huyện Kỳ Sơn

699000

40000

3 ngày

373

Nghệ An

Huyện Nam Đàn

699000

40000

3 ngày

374

Nghệ An

Huyện Nghi Lộc

699000

40000

3 ngày

375

Nghệ An

Huyện Nghĩa Đàn

699000

40000

4 ngày

376

Nghệ An

Huyện Quế Phong

699000

40000

4 ngày

377

Nghệ An

Huyện Quỳ Châu

699000

40000

4 ngày

378

Nghệ An

Huyện Quỳ Hợp

699000

40000

4 ngày

379

Nghệ An

Huyện Quỳnh Lưu

699000

40000

4 ngày

380

Nghệ An

Huyện Tân Kỳ

699000

40000

4 ngày

381

Nghệ An

Huyện Thanh Chương

699000

40000

4 ngày

382

Nghệ An

Huyện Tương Dương

699000

40000

4 ngày

383

Nghệ An

Huyện Yên Thành

699000

40000

4 ngày

384

Ninh Bình

Thành phố Ninh Bình

499000

30000

3 ngày

385

Ninh Bình

Thị xã Tam Điệp

699000

40000

3 ngày

386

Ninh Bình

Huyện Gia Viễn

699000

40000

3 ngày

387

Ninh Bình

Huyện Hoa Lư

699000

40000

3 ngày

388

Ninh Bình

Huyện Kim Sơn

699000

40000

3 ngày

389

Ninh Bình

Huyện Nho Quan

699000

40000

4 ngày

390

Ninh Bình

Huyện Yên Khánh

699000

40000

3 ngày

391

Ninh Bình

Huyện Yên Mô

699000

40000

3 ngày

392

Ninh Thuận

Thành phố Phan Rang – Tháp Chàm

499000

30000

2 ngày

393

Ninh Thuận

Huyện Bác Ái

699000

40000

3 ngày

394

Ninh Thuận

Huyện Ninh Hải

699000

40000

2 ngày

395

Ninh Thuận

Huyện Ninh Phước

699000

40000

2 ngày

396

Ninh Thuận

Huyện Ninh Sơn

699000

40000

3 ngày

397

Ninh Thuận

Huyện Thuận Bắc

699000

40000

2 ngày

398

Ninh Thuận

Huyện Thuận Nam

699000

40000

2 ngày

399

Phú Thọ

Thành phố Việt Trì

499000

30000

3 ngày

400

Phú Thọ

Thị xã Phú Thọ

699000

40000

4 ngày

401

Phú Thọ

Huyện Cẩm Khê

699000

40000

4 ngày

402

Phú Thọ

Huyện Đoan Hùng

699000

40000

4 ngày

403

Phú Thọ

Huyện Hạ Hòa

699000

40000

4 ngày

404

Phú Thọ

Huyện Lâm Thao

699000

40000

3 ngày

405

Phú Thọ

Huyện Phù Ninh

699000

40000

4 ngày

406

Phú Thọ

Huyện Tam Nông

699000

40000

3 ngày

407

Phú Thọ

Huyện Tân Sơn

699000

40000

4 ngày

408

Phú Thọ

Huyện Thanh Ba

699000

40000

4 ngày

409

Phú Thọ

Huyện Thanh Sơn

699000

40000

4 ngày

410

Phú Thọ

Huyện Thanh Thủy

699000

40000

4 ngày

411

Phú Thọ

Huyện Yên Lập

699000

40000

4 ngày

412

Phú Yên

Thành phố Tuy Hòa

499000

30000

2 ngày

413

Phú Yên

Thị xã Sông Cầu

699000

40000

3 ngày

414

Phú Yên

Huyện Đông Hòa

699000

40000

3 ngày

415

Phú Yên

Huyện Đồng Xuân

699000

40000

3 ngày

416

Phú Yên

Huyện Phú Hòa

699000

40000

2 ngày

417

Phú Yên

Huyện Sơn Hòa

699000

40000

3 ngày

418

Phú Yên

Huyện Sông Hinh

699000

40000

3 ngày

419

Phú Yên

Huyện Tây Hòa

699000

40000

3 ngày

420

Phú Yên

Huyện Tuy An

699000

40000

3 ngày

421

Quảng Bình

Thành phố Đồng Hới

499000

30000

3 ngày

422

Quảng Bình

Thị xã Ba Đồn

699000

40000

4 ngày

423

Quảng Bình

Huyện Bố Trạch

699000

40000

3 ngày

424

Quảng Bình

Huyện Lệ Thủy

699000

40000

4 ngày

425

Quảng Bình

Huyện Minh Hóa

699000

40000

4 ngày

426

Quảng Bình

Huyện Quảng Ninh

699000

40000

3 ngày

427

Quảng Bình

Huyện Quảng Trạch

699000

40000

4 ngày

428

Quảng Bình

Huyện Tuyên Hóa

699000

40000

4 ngày

429

Quảng Nam

Thành phố Hội An

499000

30000

3 ngày

430

Quảng Nam

Thành phố Tam Kỳ

499000

30000

3 ngày

431

Quảng Nam

Huyện Bắc Trà My

699000

40000

4 ngày

432

Quảng Nam

Huyện Đại Lộc

699000

40000

4 ngày

433

Quảng Nam

Huyện Điện Bàn

699000

40000

3 ngày

434

Quảng Nam

Huyện Đông Giang

699000

40000

4 ngày

435

Quảng Nam

Huyện Duy Xuyên

699000

40000

3 ngày

436

Quảng Nam

Huyện Hiệp Đức

699000

40000

4 ngày

437

Quảng Nam

Huyện Nam Giang

699000

40000

4 ngày

438

Quảng Nam

Huyện Nam Trà My

699000

40000

4 ngày

439

Quảng Nam

Huyện Nông Sơn

699000

40000

4 ngày

440

Quảng Nam

Huyện Núi Thành

699000

40000

4 ngày

441

Quảng Nam

Huyện Phú Ninh

699000

40000

3 ngày

442

Quảng Nam

Huyện Phước Sơn

699000

40000

4 ngày

443

Quảng Nam

Huyện Quế Sơn

699000

40000

4 ngày

444

Quảng Nam

Huyện Tây Giang

699000

40000

4 ngày

445

Quảng Nam

Huyện Thăng Bình

699000

40000

3 ngày

446

Quảng Nam

Huyện Tiên Phước

699000

40000

3 ngày

447

Quảng Ngãi

Thành phố Quảng Ngãi

499000

30000

3 ngày

448

Quảng Ngãi

Huyện Ba Tơ

699000

40000

4 ngày

449

Quảng Ngãi

Huyện Bình Sơn

699000

40000

4 ngày

450

Quảng Ngãi

Huyện Đức Phổ

699000

40000

4 ngày

451

Quảng Ngãi

Huyện Minh Long

699000

40000

4 ngày

452

Quảng Ngãi

Huyện Mộ Đức

699000

40000

3 ngày

453

Quảng Ngãi

Huyện Nghĩa Hành

699000

40000

3 ngày

454

Quảng Ngãi

Huyện Sơn Hà

699000

40000

4 ngày

455

Quảng Ngãi

Huyện Sơn Tây

699000

40000

4 ngày

456

Quảng Ngãi

Huyện Sơn Tịnh

699000

40000

3 ngày

457

Quảng Ngãi

Huyện Tây Trà

699000

40000

4 ngày

458

Quảng Ngãi

Huyện Trà Bồng

699000

40000

4 ngày

459

Quảng Ngãi

Huyện Tư Nghĩa

699000

40000

3 ngày

460

Quảng Ninh

Thành phố Cẩm Phả

499000

30000

3 ngày

461

Quảng Ninh

Thành phố Hạ Long

499000

30000

3 ngày

462

Quảng Ninh

Thành phố Móng Cái

499000

30000

4 ngày

463

Quảng Ninh

Thành phố Uông Bí

499000

30000

4 ngày

464

Quảng Ninh

Thị xã Quảng Yên

699000

40000

4 ngày

465

Quảng Ninh

Huyện Ba Chẽ

699000

40000

4 ngày

466

Quảng Ninh

Huyện Bình Liêu

699000

40000

4 ngày

467

Quảng Ninh

Huyện Đầm Hà

699000

40000

4 ngày

468

Quảng Ninh

Huyện đảo Cô Tô

699000

40000

4 ngày

469

Quảng Ninh

Huyện đảo Vân Đồn

699000

40000

4 ngày

470

Quảng Ninh

Huyện Đông Triều

699000

40000

4 ngày

471

Quảng Ninh

Huyện Hải Hà

699000

40000

4 ngày

472

Quảng Ninh

Huyện Hoành Bồ

699000

40000

4 ngày

473

Quảng Ninh

Huyện Tiên Yên

699000

40000

4 ngày

474

Quảng Trị

Thành phố Đông Hà

499000

30000

3 ngày

475

Quảng Trị

Thị xã Quảng Trị

699000

40000

4 ngày

476

Quảng Trị

Huyện Cam Lộ

699000

40000

3 ngày

477

Quảng Trị

Huyện Đa Krông

699000

40000

4 ngày

478

Quảng Trị

Huyện Gio Linh

699000

40000

3 ngày

479

Quảng Trị

Huyện Hải Lăng

699000

40000

3 ngày

480

Quảng Trị

Huyện Hướng Hóa

699000

40000

4 ngày

481

Quảng Trị

Huyện Triệu Phong

699000

40000

3 ngày

482

Quảng Trị

Huyện Vĩnh Linh

699000

40000

4 ngày

483

Sóc Trăng

Thành phố Sóc Trăng

499000

30000

2 ngày

484

Sóc Trăng

Thị xã Ngã Năm

699000

40000

3 ngày

485

Sóc Trăng

Thị xã Vĩnh Châu

699000

40000

3 ngày

486

Sóc Trăng

Huyện Châu Thành

699000

40000

2 ngày

487

Sóc Trăng

Huyện Cù Lao Dung

699000

40000

3 ngày

488

Sóc Trăng

Huyện Kế Sách

699000

40000

3 ngày

489

Sóc Trăng

Huyện Long Phú

699000

40000

2 ngày

490

Sóc Trăng

Huyện Mỹ Tú

699000

40000

3 ngày

491

Sóc Trăng

Huyện Mỹ Xuyên

699000

40000

2 ngày

492

Sóc Trăng

Huyện Thạnh Trị

699000

40000

3 ngày

493

Sóc Trăng

Huyện Trần Đề

699000

40000

2 ngày

494

Sơn La

Thành phố Sơn La

499000

30000

3 ngày

495

Sơn La

Huyện Bắc Yên

699000

40000

4 ngày

496

Sơn La

Huyện Mai Sơn

699000

40000

4 ngày

497

Sơn La

Huyện Mộc Châu

699000

40000

4 ngày

498

Sơn La

Huyện Mường La

699000

40000

4 ngày

499

Sơn La

Huyện Phù Yên

699000

40000

4 ngày

500

Sơn La

Huyện Quỳnh Nhai

699000

40000

4 ngày

501

Sơn La

Huyện Sông Mã

699000

40000

4 ngày

502

Sơn La

huyện Sốp Cộp

699000

40000

4 ngày

503

Sơn La

Huyện Thuận Châu

699000

40000

4 ngày

504

Sơn La

Huyện Vân Hồ

699000

40000

4 ngày

505

Sơn La

Huyện Yên Châu

699000

40000

4 ngày

506

Tây Ninh

Thành phố Tây Ninh

499000

30000

2 ngày

507

Tây Ninh

Huyện Bến Cầu

699000

40000

3 ngày

508

Tây Ninh

Huyện Châu Thành

699000

40000

2 ngày

509

Tây Ninh

Huyện Dương Minh Châu

699000

40000

2 ngày

510

Tây Ninh

Huyện Gò Dầu

699000

40000

3 ngày

511

Tây Ninh

Huyện Hòa Thành

699000

40000

2 ngày

512

Tây Ninh

Huyện Tân Biên

699000

40000

3 ngày

513

Tây Ninh

Huyện Tân Châu

699000

40000

3 ngày

514

Tây Ninh

Huyện Trảng Bàng

699000

40000

3 ngày

515

Thái Bình

Thành phố Thái Bình

499000

30000

3 ngày

516

Thái Bình

Huyện Đông Hưng

699000

40000

3 ngày

517

Thái Bình

Huyện Hưng Hà

699000

40000

4 ngày

518

Thái Bình

Huyện Kiến Xương

699000

40000

3 ngày

519

Thái Bình

Huyện Quỳnh Phụ

699000

40000

4 ngày

520

Thái Bình

Huyện Thái Thụy

699000

40000

3 ngày

521

Thái Bình

Huyện Tiền Hải

699000

40000

3 ngày

522

Thái Bình

Huyện Vũ Thư

699000

40000

3 ngày

523

Thái Nguyên

Thành phố Thái Nguyên

499000

30000

3 ngày

524

Thái Nguyên

Thị xã Sông Công

699000

40000

3 ngày

525

Thái Nguyên

Huyện Đại Từ

699000

40000

4 ngày

526

Thái Nguyên

Huyện Định Hóa

699000

40000

4 ngày

527

Thái Nguyên

Huyện Đồng Hỷ

699000

40000

3 ngày

528

Thái Nguyên

Huyện Phổ Yên

699000

40000

4 ngày

529

Thái Nguyên

Huyện Phú Bình

699000

40000

4 ngày

530

Thái Nguyên

Huyện Phú Lương

699000

40000

4 ngày

531

Thái Nguyên

Huyện Võ Nhai

699000

40000

4 ngày

532

Thanh Hóa

Thành phố Thanh Hóa

499000

30000

3 ngày

533

Thanh Hóa

Thị xã Bỉm Sơn

699000

40000

4 ngày

534

Thanh Hóa

Thị xã Sầm Sơn

699000

40000

3 ngày

535

Thanh Hóa

Huyện Bá Thước

699000

40000

4 ngày

536

Thanh Hóa

Huyện Cẩm Thủy

699000

40000

4 ngày

537

Thanh Hóa

Huyện Đông Sơn

699000

40000

3 ngày

538

Thanh Hóa

Huyện Hà Trung

699000

40000

3 ngày

539

Thanh Hóa

Huyện Hậu Lộc

699000

40000

4 ngày

540

Thanh Hóa

Huyện Hoằng Hóa

699000

40000

3 ngày

541

Thanh Hóa

Huyện Lang Chánh

699000

40000

4 ngày

542

Thanh Hóa

Huyện Mường Lát

699000

40000

4 ngày

543

Thanh Hóa

Huyện Nga Sơn

699000

40000

4 ngày

544

Thanh Hóa

Huyện Ngọc Lặc

699000

40000

4 ngày

545

Thanh Hóa

Huyện Như Thanh

699000

40000

4 ngày

546

Thanh Hóa

Huyện Như Xuân

699000

40000

4 ngày

547

Thanh Hóa

Huyện Nông Cống

699000

40000

3 ngày

548

Thanh Hóa

Huyện Quan Hóa

699000

40000

4 ngày

549

Thanh Hóa

Huyện Quan Sơn

699000

40000

4 ngày

550

Thanh Hóa

Huyện Quảng Xương

699000

40000

3 ngày

551

Thanh Hóa

Huyện Thạch Thành

699000

40000

4 ngày

552

Thanh Hóa

Huyện Thiệu Hóa

699000

40000

3 ngày

553

Thanh Hóa

Huyện Thọ Xuân

699000

40000

4 ngày

554

Thanh Hóa

Huyện Thường Xuân

699000

40000

4 ngày

555

Thanh Hóa

Huyện Tĩnh Gia

699000

40000

4 ngày

556

Thanh Hóa

Huyện Triệu Sơn

699000

40000

3 ngày

557

Thanh Hóa

Huyện Vĩnh Lộc

699000

40000

4 ngày

558

Thanh Hóa

Huyện Yên Định

699000

40000

4 ngày

559

Thừa Thiên - Huế

Thành phố Huế

499000

30000

3 ngày

560

Thừa Thiên - Huế

Thị xã Hương Thủy

699000

40000

3 ngày

561

Thừa Thiên - Huế

Thị xã Hương Trà

699000

40000

3 ngày

562

Thừa Thiên - Huế

Huyện A Lưới

699000

40000

4 ngày

563

Thừa Thiên - Huế

Huyện Nam Đông

699000

40000

4 ngày

564

Thừa Thiên - Huế

Huyện Phong Điền

699000

40000

2 ngày

565

Thừa Thiên - Huế

Huyện Phú Lộc

699000

40000

4 ngày

566

Thừa Thiên - Huế

Huyện Phú Vang

699000

40000

4 ngày

567

Thừa Thiên - Huế

Huyện Quảng Điền

699000

40000

3 ngày

568

Tiền Giang

Thị xã Cai Lậy

699000

40000

3 ngày

569

Tiền Giang

Thành phố Mỹ Tho

499000

30000

2 ngày

570

Tiền Giang

Thị xã Gò Công

699000

40000

3 ngày

571

Tiền Giang

Huyện Cái Bè

699000

40000

3 ngày

572

Tiền Giang

Huyện Cai Lậy

699000

40000

3 ngày

573

Tiền Giang

Huyện Châu Thành

699000

40000

3 ngày

574

Tiền Giang

Huyện Chợ Gạo

699000

40000

2 ngày

575

Tiền Giang

Huyện Gò Công Đông

699000

40000

3 ngày

576

Tiền Giang

Huyện Gò Công Tây

699000

40000

2 ngày

577

Tiền Giang

Huyện Tân Phú Đông

699000

40000

3 ngày

578

Tiền Giang

Huyện Tân Phước

699000

40000

2 ngày

579

TP. Cần Thơ

Huyện Cờ Đỏ

499000

30000

3 ngày

580

TP. Cần Thơ

Huyện Phong Điền

499000

30000

2 ngày

581

TP. Cần Thơ

Huyện Thới Lai

499000

30000

3 ngày

582

TP. Cần Thơ

Huyện Vĩnh Thạnh

499000

30000

3 ngày

583

TP. Cần Thơ

Quận Bình Thủy

499000

30000

2 ngày

584

TP. Cần Thơ

Quận Cái Răng

499000

30000

2 ngày

585

TP. Cần Thơ

Quận Ninh Kiều

499000

30000

2 ngày

586

TP. Cần Thơ

Quận Ô Môn

499000

30000

2 ngày

587

TP. Cần Thơ

Quận Thốt Nốt

499000

30000

2 ngày

588

TP. Đà Nẵng

Huyện Hòa Vang

499000

30000

3 ngày

589

TP. Đà Nẵng

Quận Cẩm Lệ

499000

30000

2 ngày

590

TP. Đà Nẵng

Quận Hải Châu

499000

30000

2 ngày

591

TP. Đà Nẵng

Quận Liên Chiểu

499000

30000

2 ngày

592

TP. Đà Nẵng

Quận Ngũ Hành Sơn

499000

30000

2 ngày

593

TP. Đà Nẵng

Quận Sơn Trà

499000

30000

2 ngày

594

TP. Đà Nẵng

Quận Thanh Khê

499000

30000

2 ngày

595

TP. Hà Nội

Huyện Ba Vì

499000

30000

3 ngày

596

TP. Hà Nội

Huyện Chương Mỹ

499000

30000

3 ngày

597

TP. Hà Nội

Huyện Đan Phượng

499000

30000

3 ngày

598

TP. Hà Nội

Huyện Đông Anh

499000

30000

3 ngày

599

TP. Hà Nội

Huyện Gia Lâm

499000

30000

3 ngày

600

TP. Hà Nội

Huyện Hoài Đức

499000

30000

3 ngày

601

TP. Hà Nội

Huyện Mê Linh

499000

30000

3 ngày

602

TP. Hà Nội

Huyện Mỹ Đức

499000

30000

3 ngày

603

TP. Hà Nội

Huyện Phú Xuyên

499000

30000

3 ngày

604

TP. Hà Nội

Huyện Phúc Thọ

499000

30000

3 ngày

605

TP. Hà Nội

Huyện Quốc Oai

499000

30000

3 ngày

606

TP. Hà Nội

Huyện Sóc Sơn

499000

30000

3 ngày

607

TP. Hà Nội

Huyện Thạch Thất

499000

30000

3 ngày

608

TP. Hà Nội

Huyện Thanh Oai

499000

30000

3 ngày

609

TP. Hà Nội

Huyện Thanh Trì

499000

30000

3 ngày

610

TP. Hà Nội

Huyện Thường Tín

499000

30000

3 ngày

611

TP. Hà Nội

Huyện Ứng Hòa

499000

30000

3 ngày

612

TP. Hà Nội

Quận Ba Đình

499000

30000

2 ngày

613

TP. Hà Nội

Quận Bắc Từ Liêm

499000

30000

2 ngày

614

TP. Hà Nội

Quận Cầu Giấy

499000

30000

2 ngày

615

TP. Hà Nội

Quận Đống Đa

499000

30000

2 ngày

616

TP. Hà Nội

Quận Hà Đông

499000

30000

2 ngày

617

TP. Hà Nội

Quận Hai Bà Trưng

499000

30000

2 ngày

618

TP. Hà Nội

Quận Hoàn Kiếm

499000

30000

2 ngày

619

TP. Hà Nội

Quận Hoàng Mai

499000

30000

2 ngày

620

TP. Hà Nội

Quận Long Biên

499000

30000

2 ngày

621

TP. Hà Nội

Quận Nam Từ Liêm

499000

30000

2 ngày

622

TP. Hà Nội

Quận Tây Hồ

499000

30000

2 ngày

623

TP. Hà Nội

Quận Thanh Xuân

499000

30000

2 ngày

624

TP. Hà Nội

Thị xã Sơn Tây

499000

30000

3 ngày

625

TP. Hải Phòng

Huyện An Dương

499000

30000

3 ngày

626

TP. Hải Phòng

Huyện An Lão

499000

30000

3 ngày

627

TP. Hải Phòng

Huyện Kiến Thụy

499000

30000

3 ngày

628

TP. Hải Phòng

Huyện Thủy Nguyên

499000

30000

3 ngày

629

TP. Hải Phòng

Huyện Tiên Lãng

499000

30000

4 ngày

630

TP. Hải Phòng

Huyện Vĩnh Bảo

499000

30000

4 ngày

631

TP. Hải Phòng

Quận Đồ Sơn

499000

30000

4 ngày

632

TP. Hải Phòng

Quận Dương Kinh

499000

30000

3 ngày

633

TP. Hải Phòng

Quận Hải An

499000

30000

3 ngày

634

TP. Hải Phòng

Quận Hồng Bàng

499000

30000

3 ngày

635

TP. Hải Phòng

Quận Kiến An

499000

30000

3 ngày

636

TP. Hải Phòng

Quận Lê Chân

499000

30000

3 ngày

637

TP. Hải Phòng

Quận Ngô Quyền

499000

30000

3 ngày

638

TP. Hồ Chí Minh

Huyện Bình Chánh

299000

20000

2 ngày

639

TP. Hồ Chí Minh

Huyện Củ Chi

299000

20000

2 ngày

640

TP. Hồ Chí Minh

Huyện Hóc Môn

299000

20000

2 ngày

641

TP. Hồ Chí Minh

Huyện Nhà Bè

299000

20000

2 ngày

642

TP. Hồ Chí Minh

Quận 1

79000

Free ship

2H

643

TP. Hồ Chí Minh

Quận 10

79000

Free ship

2H

644

TP. Hồ Chí Minh

Quận 11

79000

Free ship

2H

645

TP. Hồ Chí Minh

Quận 12

299000

20000

1 buổi

646

TP. Hồ Chí Minh

Quận 2

79000

Free ship

2H

647

TP. Hồ Chí Minh

Quận 3

79000

Free ship

2H

648

TP. Hồ Chí Minh

Quận 4

79000

Free ship

2H

649

TP. Hồ Chí Minh

Quận 5

79000

Free ship

2H

650

TP. Hồ Chí Minh

Quận 6

79000

Free ship

2H

651

TP. Hồ Chí Minh

Quận 7

79000

Free ship

2H

652

TP. Hồ Chí Minh

Quận 8

79000

Free ship

2H

653

TP. Hồ Chí Minh

Quận 9

299000

20000

1 buổi

654

TP. Hồ Chí Minh

Quận Bình Tân

299000

20000

1 buổi

655

TP. Hồ Chí Minh

Quận Bình Thạnh

79000

Free ship

2H

656

TP. Hồ Chí Minh

Quận Gò Vấp

79000

Free ship

2H

657

TP. Hồ Chí Minh

Quận Phú Nhuận

79000

Free ship

2H

658

TP. Hồ Chí Minh

Quận Tân Bình

79000

Free ship

2H

659

TP. Hồ Chí Minh

Quận Tân Phú

79000

Free ship

2H

660

TP. Hồ Chí Minh

Quận Thủ Đức

299000

20000

1 buổi

661

Trà Vinh

Thành phố Trà Vinh

499000

30000

2 ngày

662

Trà Vinh

Thị xã Duyên Hải

699000

40000

3 ngày

663

Trà Vinh

Huyện Càng Long

699000

40000

2 ngày

664

Trà Vinh

Huyện Cầu Kè

699000

40000

3 ngày

665

Trà Vinh

Huyện Cầu Ngang

699000

40000

3 ngày

666

Trà Vinh

Huyện Châu Thành

699000

40000

2 ngày

667

Trà Vinh

Huyện Duyên Hải

699000

40000

3 ngày

668

Trà Vinh

Huyện Tiểu Cần

699000

40000

3 ngày

669

Trà Vinh

Huyện Trà Cú

699000

40000

3 ngày

670

Tuyên Quang

Thành phố Tuyên Quang

499000

30000

3 ngày

671

Tuyên Quang

Huyện Chiêm Hóa

699000

40000

4 ngày

672

Tuyên Quang

Huyện Hàm Yên

699000

40000

4 ngày

673

Tuyên Quang

Huyện Lâm Bình

699000

40000

4 ngày

674

Tuyên Quang

Huyện Na Hang

699000

40000

4 ngày

675

Tuyên Quang

Huyện Sơn Dương

699000

40000

4 ngày

676

Tuyên Quang

Huyện Yên Sơn

699000

40000

3 ngày

677

Vĩnh Long

Thành phố Vĩnh Long

499000

30000

2 ngày

678

Vĩnh Long

Thị xã Bình Minh

699000

40000

3 ngày

679

Vĩnh Long

Huyện Bình Tân

699000

40000

2 ngày

680

Vĩnh Long

Huyện Long Hồ

699000

40000

2 ngày

681

Vĩnh Long

Huyện Mang Thít

699000

40000

2 ngày

682

Vĩnh Long

Huyện Tam Bình

699000

40000

3 ngày

683

Vĩnh Long

Huyện Trà Ôn

699000

40000

3 ngày

684

Vĩnh Long

Huyện Vũng Liêm

699000

40000

3 ngày

685

Vĩnh Phúc

Thành phố Vĩnh Yên

499000

30000

3 ngày

686

Vĩnh Phúc

Thị xã Phúc Yên

699000

40000

3 ngày

687

Vĩnh Phúc

Huyện Bình Xuyên

699000

40000

3 ngày

688

Vĩnh Phúc

Huyện Lập Thạch

699000

40000

4 ngày

689

Vĩnh Phúc

Huyện Sông Lô

699000

40000

4 ngày

690

Vĩnh Phúc

Huyện Tam Đảo

699000

40000

3 ngày

691

Vĩnh Phúc

Huyện Tam Dương

699000

40000

3 ngày

692

Vĩnh Phúc

Huyện Vĩnh Tường

699000

40000

3 ngày

693

Vĩnh Phúc

Huyện Yên Lạc

699000

40000

3 ngày

694

Yên Bái

Thành phố Yên Bái

499000

30000

3 ngày

695

Yên Bái

Thị xã Nghĩa Lộ

699000

40000

4 ngày

696

Yên Bái

Huyện Lục Yên

699000

40000

4 ngày

697

Yên Bái

Huyện Mù Cang Chải

699000

40000

4 ngày

698

Yên Bái

Huyện Trạm Tấu

699000

40000

4 ngày

699

Yên Bái

Huyện Trấn Yên

699000

40000

3 ngày

700

Yên Bái

Huyện Văn Chấn

699000

40000

4 ngày

701

Yên Bái

Huyện Văn Yên

699000

40000

4 ngày

702

Yên Bái

Huyện Yên Bình

699000

40000

4 ngày

1800 6749